lower-case letter
Định nghĩa
Danh từ: Chữ viết thường (lower-case letter) là một ký tự trong bảng chữ cái được viết dưới dạng nhỏ hơn, không phải dạng viết hoa. Thuật ngữ này bắt nguồn từ ngành in ấn, nơi các chữ cái viết thường được đặt ở ngăn dưới (lower case) của hộp chữ in, trong khi chữ viết hoa được đặt ở ngăn trên (upper case).
Ví dụ sử dụng
- (Từ "apple" bắt đầu bằng chữ viết thường 'a'.)
- (Trong tiếng Anh, hầu hết các từ được viết bằng chữ viết thường, ngoại trừ danh từ riêng.)
- (Vui lòng gõ tên bạn chỉ bằng chữ viết thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in lower case": ở dạng chữ viết thường.
- The password must be in lower case. (Mật khẩu phải ở dạng chữ viết thường.)
- "lower-case alphabet": bảng chữ cái viết thường.
- Children first learn the lower-case alphabet before learning capital letters. (Trẻ em học bảng chữ cái viết thường trước khi học chữ viết hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Lower case (danh từ, không gạch nối): dạng chữ viết thường (dùng như một khái niệm).
- The document should be written in lower case. (Tài liệu nên được viết bằng chữ viết thường.)
- Lowercase (tính từ/động từ, viết liền): thuộc chữ viết thường hoặc hành động chuyển thành chữ viết thường.
- Please lowercase the first letter of the word. (Vui lòng chuyển chữ cái đầu tiên của từ thành chữ viết thường.)
Từ đồng nghĩa
- Minuscule (danh từ, trang trọng): chữ viết thường.
- The manuscript is written in minuscule script. (Bản thảo được viết bằng chữ viết thường.)
- Small letter (danh từ): chữ nhỏ, chữ viết thường (cách gọi thông thường).
- Use a small letter for the second word in the title. (Dùng chữ viết thường cho từ thứ hai trong tiêu đề.)
Các cụm từ liên quan
- To write in lower case: viết bằng chữ viết thường.
- Please write the entire form in lower case. (Vui lòng viết toàn bộ biểu mẫu bằng chữ viết thường.)
- To change to lower case: chuyển sang chữ viết thường.
- The software can automatically change text to lower case. (Phần mềm có thể tự động chuyển văn bản sang chữ viết thường.)
Thành ngữ liên quan
- The lower case and the upper case: chữ viết thường và chữ viết hoa (thường dùng trong ngữ cảnh in ấn hoặc thiết kế).
- The font includes both the lower case and the upper case. (Phông chữ bao gồm cả chữ viết thường và chữ viết hoa.)